naval tactical data system

naval tactical data system

The naval tactical data system displays a map of the surrounding area.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân - Hệ thống trên tàu chiến để thu thập hiển thị dữ liệu chiến thuật: "naval tactical data system" một hệ thống được lắp đặt trên tàu chiến, chức năng thu thập, xử lý hiển thị các thông tin chiến thuật (như vị trí đối phương, mục tiêu, trạng thái tác chiến) nhằm hỗ trợ chỉ huy ra quyết định trong các hoạt động hải quân.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân cung cấp thông tin thời gian thực về các chuyển động của kẻ thù.)
  • (Các tàu chiến hiện đại được trang bị một hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân tiên tiến để nâng cao nhận thức tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to integrate a naval tactical data system": tích hợp hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân.

    • The navy plans to integrate a new naval tactical data system into all its destroyers. (Hải quân dự định tích hợp một hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân mới vào tất cả các tàu khu trục của mình.)
  • "upgrading the naval tactical data system": nâng cấp hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân.

    • Upgrading the naval tactical data system improves the ship's combat effectiveness. (Nâng cấp hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân cải thiện hiệu quả chiến đấu của tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Naval tactical data (n): dữ liệu chiến thuật hải quân (dữ liệu thô, chưa được xử lý thành hệ thống).

    • The officers analyzed the naval tactical data from the last exercise. (Các sĩ quan đã phân tích dữ liệu chiến thuật hải quân từ cuộc diễn tập trước.)
  • Tactical data system (n): hệ thống dữ liệu chiến thuật (không đặc thù hải quân).

    • The army uses a tactical data system for ground operations. (Lục quân sử dụng một hệ thống dữ liệu chiến thuật cho các hoạt động trên bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shipboard tactical system: hệ thống chiến thuật trên tàu.
  • Naval command and control system: hệ thống chỉ huy kiểm soát hải quân (nhấn mạnh chức năng ra lệnh hơn thu thập dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thiết lập (hệ thống).

    • The crew set up the naval tactical data system before the mission. (Thủy thủ đoàn đã thiết lập hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân trước nhiệm vụ.)
  • Run: vận hành (hệ thống).

    • We need to run the naval tactical data system continuously during combat. (Chúng ta cần vận hành hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân liên tục trong suốt trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the same page": cùng hiểu một tình huống (thường dùng khi hệ thống hiển thị dữ liệu thống nhất).
    • With the naval tactical data system, all commanders are on the same page. (Với hệ thống dữ liệu chiến thuật hải quân, tất cả chỉ huy đều cùng một hiểu biết về tình huống.)